Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phnôm pênh" (1)

phnôm pênh
phát
Tiếng Anh Danh từphnom penh
Từ vựng của tôi
Thủ đô Campuchia là Phnôm Pênh.
The capital of Cambodia is Phnom Penh.

swap_horiz Từ liên quan "phnôm pênh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phnôm pênh" (1)

Thủ đô Campuchia là Phnôm Pênh.
The capital of Cambodia is Phnom Penh.